CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ruian Tanghong Branch | 105333900133 | 中国建设银行股份有限公司瑞安塘鸿支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruian Dongshan Branch | 105333900035 | 中国建设银行股份有限公司瑞安东山支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Yuanxixiang Branch | 105333000239 | 中国建设银行温州园西巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Wanda Branch | 105333000708 | 中国建设银行股份有限公司温州万达支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Dongyu Branch | 105333000214 | 中国建设银行股份有限公司温州东屿支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenzhou Hongfu Branch | 105333000765 | 中国建设银行股份有限公司温州洪福支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Dahua Branch | 105335000218 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴大华支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Meiyuan Branch | 105335200244 | 中国建设银行股份有限公司平湖梅园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Nanhu New District Branch | 105335000226 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴南湖新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Nanxi Road Branch | 105335000701 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴南溪路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.