CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiaxing Branch Urban Accounting Group | 105335002002 | 中国建设银行嘉兴分行城区核算组 |
| China Construction Bank Jiaxing Branch Business Department | 105335001000 | 中国建设银行嘉兴分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Cishan Branch | 105335100602 | 中国建设银行股份有限公司嘉善慈山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Xitang Branch | 105335100598 | 中国建设银行股份有限公司嘉善西塘分理处 |
| China Construction Bank Jiashan Jinyang Road Branch | 105335100627 | 中国建设银行嘉善晋阳路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Sizhou Branch | 105335100619 | 中国建设银行股份有限公司嘉善泗洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Tingqiao South Road Branch | 105335100635 | 中国建设银行股份有限公司嘉善亭桥南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Shijia South Road Branch | 105335100643 | 中国建设银行股份有限公司嘉善施家南路支行 |
| China Construction Bank Jiashan Branch Business Department | 105335101003 | 中国建设银行嘉善支行营业部 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Pinghu Development Zone Branch | 105335200228 | 中国建设银行股份有限公司平湖开发区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.