CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Haining Branch Business Department | 105335501005 | 中国建设银行海宁支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Haining Haizhou Branch | 105335500352 | 中国建设银行股份有限公司海宁海洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Economic Development Zone Branch | 105335500310 | 中国建设银行股份有限公司海宁经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Xiashi Branch | 105335500344 | 中国建设银行股份有限公司海宁硖石支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Haichang Road Branch | 105335500385 | 中国建设银行股份有限公司海宁海昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Lianhang Branch | 105335500393 | 中国建设银行股份有限公司海宁连杭支行 |
| China Construction Bank Jiaxing Nanhu Branch | 105335000023 | 中国建设银行嘉兴南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Times Square Branch | 105335000058 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴时代广场支行 |
| China Construction Bank Jiaxing Honghe Branch | 105335000074 | 中国建设银行嘉兴洪合支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Dongsheng Road Branch | 105335000082 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴东升路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.