CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Science and Technology Branch | 105335400495 | 中国建设银行股份有限公司桐乡科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Yuxin Branch | 105335000242 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴余新支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Xinhua Branch | 105335200252 | 中国建设银行股份有限公司平湖新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Sanshuiwan Branch | 105335000200 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴三水湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Xucun Branch | 105335500369 | 中国建设银行股份有限公司海宁许村支行 |
| China Construction Bank Jiaxing Branch | 105335000015 | 中国建设银行嘉兴分行 |
| China Construction Bank Jiaxing Wangdian Branch | 105335000066 | 中国建设银行嘉兴王店支行 |
| China Construction Bank Corporation Haiyan Baichi Road Branch | 105335300552 | 中国建设银行股份有限公司海盐百尺路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Xiuzhou Branch | 105335000031 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Science and Technology Branch | 105335000040 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.