CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5698Mã khu vực
2015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Longshan Branch | 105569820158 | 中国建设银行股份有限公司龙山支行 |
| China Construction Bank Tancheng Branch | 105473300019 | 中国建设银行郯城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yishui Branch | 105473700014 | 中国建设银行股份有限公司沂水支行 |
| China Construction Bank Pingyi Branch Xicheng Branch | 105474100038 | 中国建设银行平邑支行西城分理处 |
| China Construction Bank Mengyin Branch Chengxi Branch | 105473900024 | 中国建设银行蒙阴支行城西分理处 |
| China Construction Bank Mengyin Branch | 105473900016 | 中国建设银行蒙阴支行 |
| China Construction Bank Feixian Branch | 105474200012 | 中国建设银行费县支行 |
| China Construction Bank Feixian Branch Jianshe Road Branch | 105474200029 | 中国建设银行费县支行建设路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yinan Branch Renmin Road Branch | 105474300021 | 中国建设银行股份有限公司沂南支行人民路分理处 |
| China Construction Bank Linshu Branch | 105474400014 | 中国建设银行临沭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.