CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4735Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Junan Branch Yuquan Branch | 105473500029 | 中国建设银行股份有限公司莒南支行玉泉分理处 |
| China Construction Bank Yinan Branch | 105474300013 | 中国建设银行沂南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tancheng Branch Tandong Road Branch | 105473300027 | 中国建设银行股份有限公司郯城支行郯东路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Linshu Branch Zhongshan Branch | 105474400022 | 中国建设银行股份有限公司临沭支行中山分理处 |
| China Construction Bank Junan Branch | 105473500012 | 中国建设银行莒南支行 |
| China Construction Bank Linyi Yimeng Road Branch | 105473000033 | 中国建设银行临沂沂蒙路支行 |
| China Construction Bank Linyi Xicheng Branch | 105473000017 | 中国建设银行临沂西城支行 |
| China Construction Bank Pingyi Branch | 105474100011 | 中国建设银行平邑支行 |
| China Construction Bank Linyi Branch | 105473000025 | 中国建设银行临沂市中支行 |
| China Construction Bank Linyi City Branch | 105473000041 | 中国建设银行临沂城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.