CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4730Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Linyi Branch | 105473000050 | 中国建设银行股份有限公司临沂分行 |
| China Construction Bank Linyi Shibei Branch | 105473000068 | 中国建设银行临沂市北支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Shengzhuang Branch | 105473000105 | 中国建设银行股份有限公司临沂盛庄支行 |
| China Construction Bank Linyi Luozhuang District Branch | 105473000092 | 中国建设银行临沂罗庄区支行 |
| China Construction Bank Linyi Railway Branch | 105473000076 | 中国建设银行临沂铁路支行 |
| China Construction Bank Linyi Lanshan District Branch | 105473000084 | 中国建设银行临沂兰山区支行 |
| China Construction Bank Linyi Hedong District Branch | 105473000113 | 中国建设银行临沂河东区支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Zhennan Branch | 105473000156 | 中国建设银行股份有限公司临沂镇南支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Fuzhuang Branch | 105473000148 | 中国建设银行股份有限公司临沂付庄支行 |
| China Construction Bank Linyi Jiefang Road Branch | 105473000121 | 中国建设银行临沂解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.