CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4986Mã khu vực
5660Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changyuan Dingluan Branch | 105498656605 | 中国建设银行股份有限公司长垣丁栾支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinxiang Jianshe Road Branch | 105498051908 | 中国建设银行股份有限公司新乡建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huixian Mengzhuang Branch | 105498856708 | 中国建设银行股份有限公司辉县孟庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Bank of China Mingyuan Branch | 105592004365 | 中国建设银行股份有限公司茂名中银名苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Wealth Branch | 105592000482 | 中国建设银行股份有限公司茂名财富分理处 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Jixing Branch | 105592005165 | 中国建设银行股份有限公司茂名计星支行 |
| China Construction Bank Maoming Branch | 105592000013 | 中国建设银行茂名市分行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Wenguang Branch | 105592011172 | 中国建设银行股份有限公司茂名文光支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Shuidongwan New Town Branch | 105592008413 | 中国建设银行股份有限公司茂名水东湾新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyi Xinli Branch | 105592111166 | 中国建设银行股份有限公司信宜新里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.