CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5924Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Huazhou Branch | 105592409039 | 中国建设银行化州市支行 |
| China Construction Bank Corporation Huazhou Wenxian Branch | 105592409428 | 中国建设银行股份有限公司化州文仙支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianbai Donghai Branch | 105592308141 | 中国建设银行股份有限公司电白东海支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianbai Jiankang Road Branch | 105592308205 | 中国建设银行股份有限公司电白健康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Xinfu Branch | 105592006625 | 中国建设银行股份有限公司茂名新福支行 |
| China Construction Bank Corporation Huazhou North Bank Branch | 105592409410 | 中国建设银行股份有限公司化州北岸支行 |
| China Construction Bank Maoming Hedong Branch | 105592006037 | 中国建设银行茂名市河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming High-tech Branch | 105592059064 | 中国建设银行股份有限公司茂名高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Maonan Branch | 105592000423 | 中国建设银行股份有限公司茂名茂南支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Dianbai Haibin Branch | 105592308150 | 中国建设银行股份有限公司茂名电白海滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.