CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5922Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Dongfang Branch | 105592210168 | 中国建设银行股份有限公司高州东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Guandu Branch | 105592004121 | 中国建设银行股份有限公司茂名官渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Renmin North Road Branch | 105592006617 | 中国建设银行股份有限公司茂名人民北路支行 |
| China Construction Bank Maoming Branch Clearing Center | 105592088068 | 中国建设银行茂名市分行清算中心 |
| China Construction Bank Maoming Petroleum Branch | 105592004033 | 中国建设银行茂名石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Hongqi Branch | 105592000499 | 中国建设银行股份有限公司茂名红旗支行 |
| China Construction Bank Xinyi Branch | 105592111037 | 中国建设银行信宜市支行 |
| China Construction Bank Dianbai County Branch | 105592308035 | 中国建设银行电白县支行 |
| China Construction Bank Huazhou Branch Shangjiedong Branch | 105592409143 | 中国建设银行化州市支行上街垌分理处 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Dianbai Yingbin Branch | 105592308424 | 中国建设银行股份有限公司茂名电白迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.