CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6030Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Ruijing Building Branch | 105603000741 | 中国建设银行股份有限公司中山瑞景大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaolan Branch | 105603000379 | 中国建设银行股份有限公司小榄支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Minzhong Branch | 105603000346 | 中国建设银行股份有限公司中山民众支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Guzhen Caobu Branch | 105603000872 | 中国建设银行股份有限公司中山古镇曹步支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Qingxi Road Branch | 105603000274 | 中国建设银行股份有限公司中山青溪路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Fusha Branch | 105603000717 | 中国建设银行股份有限公司中山阜沙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Henglan Branch | 105603000514 | 中国建设银行股份有限公司中山横栏支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Xiyue Branch | 105603000678 | 中国建设银行股份有限公司中山熹玥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Dongsheng Branch | 105603000475 | 中国建设银行股份有限公司中山东升支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Baishi Branch | 105603000602 | 中国建设银行股份有限公司中山白石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.