CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5080Mã khu vực
2844Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Daqing Road Branch | 105508028443 | 中国建设银行股份有限公司周口大庆路支行 |
| China Construction Bank Fugou Branch | 105508263083 | 中国建设银行扶沟支行 |
| China Construction Bank Xihua Branch | 105508362081 | 中国建设银行西华支行 |
| China Construction Bank Zhoukou Branch | 105508086088 | 中国建设银行周口分行 |
| China Construction Bank Taikang Branch | 105508568087 | 中国建设银行太康支行 |
| China Construction Bank Shangshui Branch | 105508464088 | 中国建设银行商水支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Xihua Branch Huangfan District Branch | 105508370081 | 中国建设银行股份有限公司西华支行黄泛区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Luyi Branch | 105508669082 | 中国建设银行股份有限公司鹿邑支行 |
| China Construction Bank Huaiyang Branch | 105508866080 | 中国建设银行淮阳支行 |
| China Construction Bank Dancheng Branch | 105508767089 | 中国建设银行郸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.