CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5087Mã khu vực
0098Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dancheng Xinhua Road Branch | 105508700985 | 中国建设银行股份有限公司郸城新华路支行 |
| China Construction Bank Xiangcheng Branch | 105509161089 | 中国建设银行项城支行 |
| China Construction Bank Shenqiu Branch | 105508965088 | 中国建设银行沈丘支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Wenchang Avenue Branch | 105508028402 | 中国建设银行股份有限公司周口文昌大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaiyang Datong Street Branch | 105508866186 | 中国建设银行股份有限公司淮阳大同街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taikang Yangxia Road Branch | 105508568183 | 中国建设银行股份有限公司太康阳夏路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luyi Ziqi Avenue Branch | 105508614811 | 中国建设银行股份有限公司鹿邑紫气大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Daqing Middle Road Branch | 105508028371 | 中国建设银行股份有限公司周口大庆中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangcheng Commercial City Branch | 105509161984 | 中国建设银行股份有限公司项城商贸城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangcheng Jiaotong Road Branch | 105509161281 | 中国建设银行股份有限公司项城交通路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.