CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6030Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Binhewan Branch | 105603000081 | 中国建设银行股份有限公司中山滨河湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Kanghua Branch | 105603000856 | 中国建设银行股份有限公司中山康华支行 |
| Bank Card Center, Zhoukou Branch of China Construction Bank Corporation | 105508021005 | 中国建设银行股份有限公司周口分行银行卡中心 |
| Accounting Center of Zhoukou Branch of China Construction Bank | 105508009009 | 中国建设银行周口分行会计核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Yingbin Avenue Branch | 105508028380 | 中国建设银行股份有限公司周口迎宾大道支行 |
| China Construction Bank Zhoukou Wenming Road Branch | 105508022081 | 中国建设银行周口文明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Bayi Road Branch | 105508028419 | 中国建设银行股份有限公司周口八一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoukou Jiaotong Middle Road Branch | 105508028427 | 中国建设银行股份有限公司周口交通中路支行 |
| China Construction Bank Zhoukou Huangjinqiao Branch | 105508050084 | 中国建设银行周口黄金桥支行 |
| China Construction Bank Zhoukou Sanchuan Branch | 105508060088 | 中国建设银行周口三川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.