CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5091Mã khu vực
6118Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangcheng Lianhua Avenue Branch | 105509161185 | 中国建设银行股份有限公司项城莲花大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanwei Luhe Branch | 105597300121 | 中国建设银行股份有限公司汕尾陆河支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanwei Branch | 105597000014 | 中国建设银行股份有限公司汕尾市分行 |
| China Construction Bank Corporation Lufeng Branch | 105597200104 | 中国建设银行股份有限公司陆丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanwei Wenming Branch | 105597000039 | 中国建设银行股份有限公司汕尾文明支行 |
| China Construction Bank Corporation Haifeng Branch | 105597100074 | 中国建设银行股份有限公司海丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanwei Xingang Branch | 105597000022 | 中国建设银行股份有限公司汕尾新港支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanglin Branch | 105611040018 | 中国建设银行股份有限公司上林支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Qingxiu Wanda Plaza Branch | 105611043475 | 中国建设银行股份有限公司南宁青秀万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanning Panlong Road Branch | 105611006736 | 中国建设银行股份有限公司南宁盘龙路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.