CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5630Mã khu vực
1636Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Branch | 105563016365 | 中国建设银行股份有限公司郴州市分行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Dongjiang Branch | 105563216170 | 中国建设银行股份有限公司郴州东江支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Ailianhu Branch | 105563016381 | 中国建设银行股份有限公司郴州爱莲湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongxing Branch | 105563516255 | 中国建设银行股份有限公司永兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhang County Branch Fuqian Street Branch | 105563616279 | 中国建设银行股份有限公司宜章县支行府前街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zixing Branch | 105563216188 | 中国建设银行股份有限公司资兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Qilidadao Branch | 105563016390 | 中国建设银行股份有限公司郴州七里大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhang Zhongxia Plaza Branch | 105563616375 | 中国建设银行股份有限公司宜章中夏广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Branch | 105563416235 | 中国建设银行股份有限公司桂阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Yizhang Branch | 105563616287 | 中国建设银行股份有限公司宜章支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.