CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5630Mã khu vực
1604Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Nanda Branch | 105563016041 | 中国建设银行股份有限公司郴州南大支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Tongxin Road Branch | 105563016050 | 中国建设银行股份有限公司郴州同心路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Beijie Branch | 105563016068 | 中国建设银行股份有限公司郴州北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Dongfeng Branch | 105563016092 | 中国建设银行股份有限公司郴州东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Luoxian Branch | 105563016105 | 中国建设银行股份有限公司郴州骆仙支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Wuling Branch | 105563016076 | 中国建设银行股份有限公司郴州五岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Xianlu Branch | 105563016084 | 中国建设银行股份有限公司郴州仙鹿支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Beihu Market Branch | 105563016130 | 中国建设银行股份有限公司郴州北湖市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou High-tech Zone Branch | 105563016373 | 中国建设银行股份有限公司郴州高新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiahe Chengdong Branch | 105563716305 | 中国建设银行股份有限公司嘉禾城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.