CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5630Mã khu vực
1622Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Suxian Branch | 105563016228 | 中国建设银行股份有限公司郴州苏仙支行 |
| China Construction Bank Corporation Linwu Branch | 105563816314 | 中国建设银行股份有限公司临武支行 |
| China Construction Bank Corporation Linwu Qinglan Branch | 105563816322 | 中国建设银行股份有限公司临武晴岚支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Guidong Branch | 105564116340 | 中国建设银行股份有限公司郴州桂东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiahe Branch | 105563716292 | 中国建设银行股份有限公司嘉禾支行 |
| China Construction Bank Corporation Rucheng Branch | 105563916329 | 中国建设银行股份有限公司汝城支行 |
| China Construction Bank Corporation Anren Branch | 105564216392 | 中国建设银行股份有限公司安仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Branch (not open to the public) | 105563016017 | 中国建设银行股份有限公司郴州市分行(不对外) |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Xiangxue Road Branch | 105563016025 | 中国建设银行股份有限公司郴州香雪路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chenzhou Chennan Branch | 105563016033 | 中国建设银行股份有限公司郴州郴南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.