CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2650Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Daqing Donghu Shangcheng Branch | 105265000561 | 中国建设银行大庆东湖尚城支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing North Branch | 105265000205 | 中国建设银行股份有限公司大庆北方支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Chengfeng Branch | 105265000078 | 中国建设银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Ranghulu Branch | 105265000027 | 中国建设银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Xibin Branch | 105265000184 | 中国建设银行股份有限公司大庆西宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Hope Branch | 105265000310 | 中国建设银行股份有限公司大庆希望支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoyuan Xinxing Branch | 105276800039 | 中国建设银行股份有限公司肇源新兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Oil Construction Branch | 105265000248 | 中国建设银行股份有限公司大庆油建支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Yinyi Branch | 105265000344 | 中国建设银行股份有限公司大庆银亿支行 |
| China Construction Bank Corporation Daqing Yinlang Branch | 105265000301 | 中国建设银行股份有限公司大庆银浪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.