CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2250Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Benxi Development Zone Branch | 105225000131 | 中国建设银行股份有限公司本溪开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Taizicheng Branch | 105225000543 | 中国建设银行股份有限公司本溪太子城支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Shancheng Branch | 105225000166 | 中国建设银行股份有限公司本溪山城支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Jiefang Road Branch | 105225000502 | 中国建设银行股份有限公司本溪解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Fenghua Branch | 105225000480 | 中国建设银行股份有限公司本溪丰华支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Dayu Branch | 105225000551 | 中国建设银行股份有限公司本溪大峪支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanren Zhengxing Branch | 105225200389 | 中国建设银行股份有限公司桓仁正兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Lisheng Branch | 105225000115 | 中国建设银行股份有限公司本溪立胜支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Beidi Branch | 105225000140 | 中国建设银行股份有限公司本溪北地支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Construction Branch | 105225000174 | 中国建设银行股份有限公司本溪建工支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.