CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2250Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Benxi Heping Branch | 105225000123 | 中国建设银行股份有限公司本溪和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Qianjin Branch | 105225000519 | 中国建设银行股份有限公司本溪前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi City Government Branch | 105225000182 | 中国建设银行股份有限公司本溪市府支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Zhongjie Branch | 105225100273 | 中国建设银行股份有限公司本溪中街支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Waitoushan Branch | 105225000254 | 中国建设银行股份有限公司本溪歪头山支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanren Branch | 105225200014 | 中国建设银行股份有限公司桓仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Market Branch | 105225100290 | 中国建设银行股份有限公司本溪市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Nandi Branch | 105225000498 | 中国建设银行股份有限公司本溪南地支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanren Paoziyan Branch | 105225200364 | 中国建设银行股份有限公司桓仁泡子沿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huanren Xiyuan Branch | 105225200372 | 中国建设银行股份有限公司桓仁西源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.