CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2650Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Daqing Aimin Branch | 105265000297 | 中国建设银行股份有限公司大庆爱民支行 |
| China Construction Bank Benxi Branch, Liaoning Province | 105225000012 | 中国建设银行辽宁省本溪市分行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Pingshan Branch | 105225000045 | 中国建设银行股份有限公司本溪平山支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Bengang Branch | 105225000029 | 中国建设银行股份有限公司本溪本钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Caitun Branch | 105225000037 | 中国建设银行股份有限公司本溪彩屯支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Dongming Branch | 105225000053 | 中国建设银行股份有限公司本溪东明支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Nanfen Branch | 105225000061 | 中国建设银行股份有限公司本溪南芬支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Branch Business Office | 105225000088 | 中国建设银行股份有限公司本溪分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Xiaoshi Branch | 105225100013 | 中国建设银行股份有限公司本溪小市支行 |
| China Construction Bank Corporation Benxi Mingshan Branch | 105225000070 | 中国建设银行股份有限公司本溪明山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.