CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3020Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi World City Branch | 105302000656 | 中国建设银行股份有限公司无锡世界城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Development Zone Dongjiao Road Branch | 105302300042 | 中国建设银行股份有限公司宜兴开发区东郊路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Xushe Branch | 105302300075 | 中国建设银行股份有限公司宜兴徐舍支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Guanghui North Road Branch | 105302300202 | 中国建设银行股份有限公司宜兴广汇北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Wanshun Road Branch | 105302000664 | 中国建设银行股份有限公司无锡万顺路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Yicheng Jiubin Branch | 105302300034 | 中国建设银行股份有限公司宜兴宜城九滨支行 |
| China Construction Bank Yixing Renmin South Road Branch | 105302300091 | 中国建设银行宜兴市人民南路分理处 |
| China Construction Bank Dongning Branch | 105275464868 | 中国建设银行东宁支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Hailin Xueyuan Branch | 105275260532 | 中国建设银行股份有限公司海林雪原分理处 |
| China Construction Bank Corporation Linkou Plaza Branch | 105275562552 | 中国建设银行股份有限公司林口广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.