CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2720Mã khu vực
0452Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Mudanjiang Xiangyang Branch | 105272004528 | 中国建设银行牡丹江向阳支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Development Zone Branch | 105272053510 | 中国建设银行牡丹江开发区支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Second Branch | 105272089860 | 中国建设银行牡丹江市第二支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Branch Business Department | 105272086306 | 中国建设银行牡丹江市分行营业部 |
| China Construction Bank Mudanjiang No.3 Branch | 105272090861 | 中国建设银行牡丹江市第三支行 |
| China Construction Bank Corporation Linkou Station Branch | 105275562510 | 中国建设银行股份有限公司林口站前分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ning'an No. 1 Branch | 105275161512 | 中国建设银行股份有限公司宁安第一分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang Railway Branch | 105272088867 | 中国建设银行牡丹江市铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Ning'an Branch | 105275161867 | 中国建设银行股份有限公司宁安支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Jianhua Branch | 105272092863 | 中国建设银行牡丹江市建华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.