CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2757Mã khu vực
6554Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suifenhe Jianxing Branch | 105275765546 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河建兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Friendship Branch | 105272004788 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江友谊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Xianglun Branch | 105272004593 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江祥伦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suifenhe Branch | 105275765860 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailin Branch | 105275260862 | 中国建设银行股份有限公司海林支行 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Yangming Branch | 105272004624 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江阳明支行 |
| China Construction Bank Mudanjiang Jingbohu Branch | 105272004882 | 中国建设银行牡丹江镜泊湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Muling Bamiantong Branch | 105275363554 | 中国建设银行股份有限公司穆棱八面通分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Sudi North Road Branch | 105303000277 | 中国建设银行股份有限公司徐州苏堤北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Shangjing Mingting Branch | 105303000308 | 中国建设银行股份有限公司徐州尚景名庭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.