CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2720Mã khu vực
9486Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Mudanjiang Dongsi Branch | 105272094869 | 中国建设银行牡丹江市东四分理处 |
| China Construction Bank Mudanjiang Xi'an Branch | 105272093868 | 中国建设银行牡丹江市西安分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hailin Chaihe Branch | 105275260372 | 中国建设银行股份有限公司海林柴河支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongning Jiandong Branch | 105275464567 | 中国建设银行股份有限公司东宁建东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Muling Branch | 105275363860 | 中国建设银行股份有限公司穆棱支行 |
| China Construction Bank Corporation Linkou Branch | 105275562866 | 中国建设银行股份有限公司林口支行 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Zhongshan Branch | 105272097867 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江中山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Times Square Branch | 105272004649 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江时代广场分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Suifenhe Tongtian Road Branch | 105275765520 | 中国建设银行股份有限公司绥芬河通天路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mudanjiang Ping An Branch | 105272004770 | 中国建设银行股份有限公司牡丹江平安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.