CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3060Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nantong Government Affairs Center Branch | 105306000485 | 中国建设银行股份有限公司南通政务中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Renmin East Road Branch | 105306000356 | 中国建设银行股份有限公司南通人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Renmin Middle Road Branch | 105306100058 | 中国建设银行股份有限公司海安人民中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Xiayuan Branch | 105306200137 | 中国建设银行股份有限公司如皋下原支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Fengli Branch | 105306300092 | 中国建设银行股份有限公司如东丰利支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Guanyinshan Branch | 105306000194 | 中国建设银行股份有限公司南通观音山支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Lvsi Branch | 105306600027 | 中国建设银行股份有限公司启东吕四支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Dingyan Branch | 105306200081 | 中国建设银行股份有限公司如皋丁堰支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Yudong Branch | 105306500069 | 中国建设银行股份有限公司海门余东支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Hehe Branch | 105306600060 | 中国建设银行股份有限公司启东和合支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.