CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3061Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hai'an Libao Branch | 105306100023 | 中国建设银行股份有限公司海安李堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Qutang Branch | 105306100066 | 中国建设银行股份有限公司海安曲塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Changjiang Branch | 105306200145 | 中国建设银行股份有限公司如皋长江支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Erjia Branch | 105308400053 | 中国建设银行股份有限公司南通二甲支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong No. 10 Branch | 105308400088 | 中国建设银行股份有限公司南通十总支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Xinkai Branch | 105306000135 | 中国建设银行股份有限公司南通新开支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Henghe Road Branch | 105306000160 | 中国建设银行股份有限公司南通横河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Zhongxiu Branch | 105306000313 | 中国建设银行股份有限公司南通钟秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Changping Road Branch | 105306000284 | 中国建设银行股份有限公司南通长平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Qingnian Middle Road Branch | 105306000305 | 中国建设银行股份有限公司南通青年中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.