CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3061Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hai'an Dagong Branch | 105306100162 | 中国建设银行股份有限公司海安大公支行 |
| China Construction Bank Corporation Haian Hailing Branch | 105306100031 | 中国建设银行股份有限公司海安海陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Tianzhuang Branch | 105306100200 | 中国建设银行股份有限公司海安田庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Haiyang Road Branch | 105306200024 | 中国建设银行股份有限公司如皋海阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Wuyao Branch | 105306200112 | 中国建设银行股份有限公司如皋吴窑支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Yishou South Road Branch | 105306200129 | 中国建设银行股份有限公司如皋益寿南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Dayu Branch | 105306300041 | 中国建设银行股份有限公司如东大豫支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Chahe Branch | 105306300068 | 中国建设银行股份有限公司如东岔河支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Beicha Branch | 105306300084 | 中国建设银行股份有限公司如东栟茶支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Shuangdian Branch | 105306300076 | 中国建设银行股份有限公司如东双甸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.