CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3066Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qidong New Branch | 105306600051 | 中国建设银行股份有限公司启东北新支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Zhihao Branch | 105308400158 | 中国建设银行股份有限公司南通志浩支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Minle Road Branch | 105306630148 | 中国建设银行股份有限公司启东民乐路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Qiyi Bridge Branch | 105306500124 | 中国建设银行股份有限公司海门七一桥支行 |
| China Construction Bank Haimen Tianbu Branch | 105306500093 | 中国建设银行股份有限公司海门天补支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Sanhe Branch | 105306500108 | 中国建设银行股份有限公司海门三和支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Jianghai Road Branch | 105306500116 | 中国建设银行股份有限公司海门江海路支行 |
| China Construction Bank Haimen Liuhao Branch | 105306500044 | 中国建设银行股份有限公司海门刘浩支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Haifu Branch | 105306600035 | 中国建设银行股份有限公司启东海复支行 |
| China Construction Bank Haimen Guanghuayuan Branch | 105306500173 | 中国建设银行股份有限公司海门光华苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.