CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3063Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Rudong Chengnan Branch | 105306300105 | 中国建设银行股份有限公司如东城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Yuanzhuang Branch | 105306300130 | 中国建设银行股份有限公司如东袁庄支行 |
| China Construction Bank Haimen Yuelai Branch | 105306500036 | 中国建设银行股份有限公司海门悦来支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Fangquan Road Branch | 105306300148 | 中国建设银行股份有限公司如东芳泉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Huolong Branch | 105306500085 | 中国建设银行股份有限公司海门货隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Chengnan Branch | 105306600078 | 中国建设银行股份有限公司启东城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Huilong Branch | 105306600094 | 中国建设银行股份有限公司启东汇龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Nanyang Branch | 105306600141 | 中国建设银行股份有限公司启东南阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Jianghai Road Branch | 105306630105 | 中国建设银行股份有限公司启东江海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Heping Road Branch | 105306601185 | 中国建设银行股份有限公司启东和平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.