CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3060Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nantong Jingheyuan Branch | 105306000321 | 中国建设银行股份有限公司南通景河苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Haoxi Road Branch | 105306000428 | 中国建设银行股份有限公司南通濠西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Tongjia Road Branch | 105306000516 | 中国建设银行股份有限公司南通通甲路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Baihua Branch | 105306000436 | 中国建设银行股份有限公司南通百花支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Xuetianxincun Branch | 105306000364 | 中国建设银行股份有限公司南通学田新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Xiaohai Branch | 105306000348 | 中国建设银行股份有限公司南通小海支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Hongjiang Road Branch | 105306000452 | 中国建设银行股份有限公司南通洪江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Yuelong South Road Branch | 105306000444 | 中国建设银行股份有限公司南通跃龙南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Xichang Branch | 105306100111 | 中国建设银行股份有限公司海安西场支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Qingshuiyuan Branch | 105306100103 | 中国建设银行股份有限公司海安清水园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.