CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3056Mã khu vực
6246Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zhangjiagang Luyuan Branch | 105305662469 | 中国建设银行张家港市鹿苑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Yushan Branch | 105305561632 | 中国建设银行股份有限公司常熟虞山支行 |
| China Construction Bank Changshu Changfu Branch | 105305561770 | 中国建设银行常熟常福分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Shanghu Branch | 105305561657 | 中国建设银行股份有限公司常熟尚湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Fenglin Branch | 105305561788 | 中国建设银行股份有限公司常熟枫林支行 |
| China Construction Bank Changshu Huaxi Branch | 105305561882 | 中国建设银行常熟花溪分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Haiyu Branch | 105305561665 | 中国建设银行股份有限公司常熟海虞支行 |
| China Construction Bank Changshu Xinlian Road Branch | 105305561866 | 中国建设银行常熟新莲路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Chengnan Branch | 105305662887 | 中国建设银行股份有限公司张家港城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Tangshi Branch | 105305662926 | 中国建设银行股份有限公司张家港塘市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.