CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3055Mã khu vực
6143Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Changshu Hengshan Road Branch | 105305561430 | 中国建设银行常熟市衡山路分理处 |
| China Construction Bank Changshu Economic Development Zone Branch | 105305561413 | 中国建设银行常熟经济开发区支行 |
| China Construction Bank Changshu Fushan Branch | 105305561448 | 中国建设银行常熟市福山支行 |
| China Construction Bank Changshu Xinzhuang Branch | 105305561489 | 中国建设银行常熟市辛庄支行 |
| China Construction Bank Changshu Huanghe Road Branch | 105305561510 | 中国建设银行常熟市黄河路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Shengze Xihuan Road Branch | 105305477409 | 中国建设银行股份有限公司吴江盛泽西环路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Guli Branch | 105305561616 | 中国建设银行股份有限公司常熟古里支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu High-tech Industrial Park Branch | 105305561472 | 中国建设银行股份有限公司常熟高新技术产业园支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Meili Branch | 105305561497 | 中国建设银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Nanma Branch | 105305477394 | 中国建设银行股份有限公司苏州南麻支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.