CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3050Mã khu vực
8853Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suzhou Chefang Branch | 105305088538 | 中国建设银行股份有限公司苏州车坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Sanxiang Road Branch | 105305087408 | 中国建设银行股份有限公司苏州市三香路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Jinchang Branch | 105305090373 | 中国建设银行股份有限公司苏州市金阊支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Shengze New Town Branch | 105305476776 | 中国建设银行股份有限公司吴江盛泽新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Dushu Lake Higher Education Zone Branch | 105305088520 | 中国建设银行股份有限公司苏州独墅湖高教区支行 |
| China Construction Bank Changshu Chengnan Branch | 105305561376 | 中国建设银行常熟市城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Chengzhong Branch | 105305090365 | 中国建设银行股份有限公司苏州城中支行 |
| China Construction Bank Changshu Chengdong Branch | 105305561384 | 中国建设银行常熟市城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Branch Business Department | 105305561368 | 中国建设银行股份有限公司常熟分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Changshu Bixi Branch | 105305561405 | 中国建设银行股份有限公司常熟碧溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.