CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zhejiang Branch Qingchun Branch | 105331013006 | 中国建设银行浙江省分行庆春支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Hefang Street Branch | 105331003112 | 中国建设银行股份有限公司杭州河坊街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiande Qiantan Branch | 105331026043 | 中国建设银行股份有限公司建德乾潭支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jianqiao Branch | 105331006113 | 中国建设银行股份有限公司杭州笕桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonglu Jiangbei Branch | 105331025075 | 中国建设银行股份有限公司桐庐江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Shaoxing Road Branch | 105331007028 | 中国建设银行股份有限公司杭州绍兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Yan'an Branch | 105331011008 | 中国建设银行股份有限公司杭州延安支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Baimahu Branch | 105331014033 | 中国建设银行股份有限公司杭州白马湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xixi Branch | 105331021172 | 中国建设银行股份有限公司杭州西溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Linpu Branch | 105331022028 | 中国建设银行股份有限公司杭州临浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.