CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Shijiaqiao Branch | 105331005102 | 中国建设银行股份有限公司杭州施家桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Zhejiang University Branch | 105331010030 | 中国建设银行股份有限公司杭州浙大支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Linping Branch | 105331021076 | 中国建设银行股份有限公司杭州临平支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiande Xin'anjiang Branch | 105331026051 | 中国建设银行股份有限公司建德新安江支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xintang Road Branch | 105331007052 | 中国建设银行股份有限公司杭州新塘路支行 |
| China Construction Bank Hangzhou Yuquan Branch | 105331010048 | 中国建设银行杭州玉泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chaowang Road Branch | 105331004100 | 中国建设银行股份有限公司杭州潮王路支行 |
| China Construction Bank Zhejiang Branch Wenhui Branch | 105331005006 | 中国建设银行浙江省分行文晖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiande Meicheng Branch | 105331026035 | 中国建设银行股份有限公司建德梅城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xiaoshan Branch | 105331022001 | 中国建设银行股份有限公司杭州萧山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.