CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0600Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Qiutao Branch | 105331006009 | 中国建设银行股份有限公司杭州秋涛支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jiangcheng Branch | 105331006076 | 中国建设银行股份有限公司杭州江城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Rainbow City Branch | 105331006068 | 中国建设银行股份有限公司杭州彩虹城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jiubao Branch | 105331009023 | 中国建设银行股份有限公司杭州九堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Qiantang Branch | 105331017015 | 中国建设银行股份有限公司杭州钱塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chaoming Branch | 105331004087 | 中国建设银行股份有限公司杭州潮鸣支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Hi-Tech Branch | 105331008004 | 中国建设银行股份有限公司杭州高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Huaxing Branch | 105331008053 | 中国建设银行股份有限公司杭州华星支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Tangqi Branch | 105331021033 | 中国建设银行股份有限公司杭州塘栖支行 |
| China Construction Bank Hangzhou Jianguo Road Branch | 105331003024 | 中国建设银行杭州建国路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.