CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3310Mã khu vực
0610Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xing'an Branch | 105331006105 | 中国建设银行股份有限公司杭州兴安支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chengzhong Branch | 105331006121 | 中国建设银行股份有限公司杭州城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Taiyan Branch | 105331021025 | 中国建设银行股份有限公司杭州太炎支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Yuhang Branch | 105331021009 | 中国建设银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Tianshui Branch | 105331004003 | 中国建设银行股份有限公司杭州天水支行 |
| China Construction Bank Zhejiang Branch Wushan Branch | 105331003008 | 中国建设银行浙江省分行吴山支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Dangwan Branch | 105331022044 | 中国建设银行股份有限公司杭州党湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jingzhou Road Branch | 105331008096 | 中国建设银行股份有限公司杭州竞舟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Sandun Branch | 105331008045 | 中国建设银行股份有限公司杭州三墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Gongchenqiao Branch | 105331005022 | 中国建设银行股份有限公司杭州拱宸桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.