CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3970Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Luojiang Branch | 105397000359 | 中国建设银行股份有限公司泉州洛江支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongchun Branch | 105397501165 | 中国建设银行股份有限公司永春支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Shuitou Binhai Branch | 105397300929 | 中国建设银行股份有限公司南安水头滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Branch | 105397300816 | 中国建设银行股份有限公司南安支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Hanjiang Branch | 105394000146 | 中国建设银行股份有限公司莆田涵江支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Huada Branch | 105397000199 | 中国建设银行股份有限公司泉州华大支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Xincheng Branch | 105397000318 | 中国建设银行股份有限公司泉州新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Puxi Branch | 105397000326 | 中国建设银行股份有限公司泉州浦西支行 |
| China Construction Bank Corporation Nan'an Shuitou Huadu Branch | 105397300996 | 中国建设银行股份有限公司南安水头花都支行 |
| China Construction Bank Corporation Anxi Beishi Branch | 105397401126 | 中国建设银行股份有限公司安溪北石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.