CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3974Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Anxi Datong Branch | 105397401142 | 中国建设银行股份有限公司安溪大同支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishi Binhai Branch | 105397800699 | 中国建设银行股份有限公司石狮滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Dongyuan Branch | 105397101112 | 中国建设银行股份有限公司泉州东园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Cizhao Branch | 105397200477 | 中国建设银行股份有限公司晋江磁灶支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Bingang Branch | 105342000216 | 中国建设银行股份有限公司舟山滨港分理处 |
| China Construction Bank Corporation Limited Daishan Qushan Branch | 105342100250 | 中国建设银股份有限公司行岱山衢山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Puxi Branch | 105342000177 | 中国建设银行股份有限公司舟山浦西支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan New Town Branch | 105342000089 | 中国建设银行股份有限公司舟山新城支行 |
| Urban Accounting Group, Zhoushan Branch of China Construction Bank | 105342002003 | 中国建设银行舟山分行城区核算组 |
| China Construction Bank Zhoushan Fishery Market Branch | 105342000208 | 中国建设银行舟山渔市分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.