CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3420Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zhoushan Branch | 105342000013 | 中国建设银行舟山分行 |
| China Construction Bank Daishan County Branch Business Department | 105342101009 | 中国建设银行岱山县支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Donggang Branch | 105342000193 | 中国建设银行股份有限公司舟山东港支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Dinghai Branch | 105342000030 | 中国建设银行股份有限公司舟山定海支行 |
| China Construction Bank Shengsi Branch Business Department | 105342201000 | 中国建设银行嵊泗支行营业部 |
| China Construction Bank Zhoushan Putuoshan Branch | 105342000152 | 中国建设银行舟山普陀山支行 |
| China Construction Bank Zhoushan Jintang Branch | 105342000064 | 中国建设银行舟山金塘支行 |
| China Construction Bank Zhoushan New Town Administrative Center Branch | 105342000136 | 中国建设银行舟山新城行政中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Donggang New Area Branch | 105342000249 | 中国建设银行股份有限公司舟山东港新区分理处 |
| China Construction Bank Zhoushan Shenjiamen Branch | 105342000232 | 中国建设银行舟山沈家门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.