CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3972Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Dongshi Branch | 105397200604 | 中国建设银行股份有限公司晋江东石支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Chongde Branch | 105397200612 | 中国建设银行股份有限公司晋江崇德支行 |
| China Construction Bank Corporation Anxi Hutou Branch | 105397400153 | 中国建设银行股份有限公司安溪湖头支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Hankou Branch | 105397200565 | 中国建设银行股份有限公司晋江涵口支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Nanmen Branch | 105394000074 | 中国建设银行股份有限公司莆田市南门分理处 |
| China Construction Bank Corporation Putian Dongzhuang Branch | 105394000226 | 中国建设银行股份有限公司莆田东庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Putian Xindu Branch | 105394000347 | 中国建设银行股份有限公司莆田新度支行 |
| China Construction Bank Corporation Hui'an Branch | 105397100984 | 中国建设银行股份有限公司惠安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Yonghe Branch | 105397200452 | 中国建设银行股份有限公司晋江永和支行 |
| China Construction Bank Corporation Quanzhou Huxin Street Branch | 105397000211 | 中国建设银行股份有限公司泉州湖心街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.