CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3950Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Sanming Sanyuan Branch | 105395000121 | 中国建设银行股份有限公司三明三元支行 |
| China Construction Bank Corporation Youxi Dongcheng Branch | 105395500684 | 中国建设银行股份有限公司尤溪东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaxian Yangfan Branch | 105395600021 | 中国建设银行股份有限公司沙县扬帆支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Guangjing Branch | 105395000068 | 中国建设银行股份有限公司三明广景支行 |
| China Construction Bank Corporation Shengsi Xinghai Branch | 105342200291 | 中国建设银行股份有限公司嵊泗兴海支行 |
| China Construction Bank Zhoushan Tanfeng Branch | 105342000144 | 中国建设银行舟山檀枫分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ninghua Branch | 105395300221 | 中国建设银行股份有限公司宁化支行 |
| China Construction Bank Corporation Datian Zhendong Branch | 105395400417 | 中国建设银行股份有限公司大田镇东支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Branch Accounting Center | 105395000197 | 中国建设银行股份有限公司三明分行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Daejeon Branch | 105395400409 | 中国建设银行股份有限公司大田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.