CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3960Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yong'an Datong Branch | 105396000449 | 中国建设银行股份有限公司永安大同支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Huming Branch | 105395000084 | 中国建设银行股份有限公司三明沪明支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Yangxiang Branch | 105395000148 | 中国建设银行股份有限公司三明阳巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Xiaoshantou Branch | 105395000050 | 中国建设银行股份有限公司三明小山头支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Meilie Branch | 105395000033 | 中国建设银行股份有限公司三明梅列支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaxian Chengbei Branch | 105395600361 | 中国建设银行股份有限公司沙县城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yong'an Construction Branch | 105396000504 | 中国建设银行股份有限公司永安建设支行 |
| China Construction Bank Zhoushan Putuo Branch Business Department | 105342003006 | 中国建设银行舟山普陀支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Yong'an Railway Branch | 105396000490 | 中国建设银行股份有限公司永安铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Lidong Branch | 105395000025 | 中国建设银行股份有限公司三明列东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.