CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3959Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Sanming Jianning Branch | 105395900266 | 中国建设银行股份有限公司三明建宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaxian Branch | 105395600329 | 中国建设银行股份有限公司沙县支行 |
| China Construction Bank Corporation Taining Branch | 105395800275 | 中国建设银行股份有限公司泰宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Xinquan Branch | 105395000130 | 中国建设银行股份有限公司三明新泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Youxi Branch | 105395500375 | 中国建设银行股份有限公司尤溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangle Branch | 105395700292 | 中国建设银行股份有限公司将乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Zhujiajian Branch | 105342000185 | 中国建设银行股份有限公司舟山朱家尖分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhoushan Haibinqiao Branch | 105342000072 | 中国建设银行股份有限公司舟山海滨桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiangle Huashan Branch | 105395700305 | 中国建设银行股份有限公司将乐华山支行 |
| China Construction Bank Corporation Youxi Qiwu Road Branch | 105395500391 | 中国建设银行股份有限公司尤溪七五路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.