CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4260Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinyu Xingang Branch | 105426000081 | 中国建设银行股份有限公司新余新钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Yushui Branch | 105426000153 | 中国建设银行股份有限公司新余渝水支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Beihu Branch | 105426000073 | 中国建设银行股份有限公司新余北湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Xiannu Lake Branch | 105426000032 | 中国建设银行股份有限公司新余仙女湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Power Plant Branch | 105426000065 | 中国建设银行股份有限公司新余电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Nanxi Road Branch | 105335000701 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴南溪路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Meiyuan Branch | 105335200244 | 中国建设银行股份有限公司平湖梅园支行 |
| China Construction Bank Jiaxing Branch Urban Accounting Group | 105335002002 | 中国建设银行嘉兴分行城区核算组 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Nanhu New District Branch | 105335000226 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴南湖新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Dahua Branch | 105335000218 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴大华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.