CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3354Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Tongxiang Branch | 105335400399 | 中国建设银行桐乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Wuzhen Branch | 105335400446 | 中国建设银行股份有限公司桐乡乌镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Haizhou Branch | 105335500352 | 中国建设银行股份有限公司海宁海洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Lianhang Branch | 105335500393 | 中国建设银行股份有限公司海宁连杭支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Qingfeng North Road Branch | 105335400403 | 中国建设银行股份有限公司桐乡庆丰北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxiang Puyuan Branch | 105335400479 | 中国建设银行股份有限公司桐乡濮院支行 |
| China Construction Bank Corporation Haiyan Qinshan Branch | 105335300649 | 中国建设银行股份有限公司海盐秦山支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Leather City Branch | 105335500336 | 中国建设银行股份有限公司海宁皮革城支行 |
| China Construction Bank Haiyan Chengnanqiao Branch | 105335300569 | 中国建设银行海盐城南桥分理处 |
| China Construction Bank Haiyan Branch Business Department | 105335301002 | 中国建设银行海盐支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.