CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3353Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Haiyan Xinqiao Road Branch | 105335300544 | 中国建设银行股份有限公司海盐新桥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haining Haichang Road Branch | 105335500385 | 中国建设银行股份有限公司海宁海昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Zhapu Branch Business Department | 105335202004 | 中国建设银行股份有限公司平湖乍浦支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Haining Chengxi Branch | 105335500328 | 中国建设银行股份有限公司海宁城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxing Dongsheng Road Branch | 105335000082 | 中国建设银行股份有限公司嘉兴东升路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Donghu Branch | 105335200269 | 中国建设银行股份有限公司平湖东湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Sizhou Branch | 105335100619 | 中国建设银行股份有限公司嘉善泗洲支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongxiang Chengxi Branch | 105335400420 | 中国建设银股份有限公司行桐乡城西支行 |
| China Construction Bank Pinghu Branch Business Department | 105335201001 | 中国建设银行平湖支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Haining Chang'an Branch | 105335500301 | 中国建设银行股份有限公司海宁长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.