CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3350Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiaxing Branch Business Department | 105335001000 | 中国建设银行嘉兴分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Cishan Branch | 105335100602 | 中国建设银行股份有限公司嘉善慈山支行 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Danghu Branch | 105335200695 | 中国建设银行股份有限公司平湖当湖支行 |
| China Construction Bank Jiashan Branch | 105335100571 | 中国建设银行嘉善支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Malukou Branch | 105335100580 | 中国建设银行股份有限公司嘉善马路口支行 |
| China Construction Bank Jiashan Jinyang Road Branch | 105335100627 | 中国建设银行嘉善晋阳路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Pinghu Zhapu Branch | 105335200679 | 中国建设银行股份有限公司平湖乍浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Tingqiao South Road Branch | 105335100635 | 中国建设银行股份有限公司嘉善亭桥南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiashan Xitang Branch | 105335100598 | 中国建设银行股份有限公司嘉善西塘分理处 |
| China Construction Bank Tongxiang Chongfu Chunfeng Branch | 105335400438 | 中国建设银行桐乡崇福春风分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.